Sản phẩm thiết bị điện

- 45% Bộ chống sét iPRD 65r 65 KA 350V 3PN - Schneider - A9L65601

Bộ chống sét iPRD 65r 65 KA 350V 3PN – Schneider – A9L65601

Giá hiện tại là: 6,514,708₫. Giá gốc là: 11,931,700₫.
(0)
- 45% Acti 9 Chống sét iPRD 40kA 350V 3PN - Schneider - A9L40600

Acti 9 Chống sét iPRD 40kA 350V 3PN – Schneider – A9L40600

Giá hiện tại là: 5,389,184₫. Giá gốc là: 9,870,300₫.
(0)
- 44% A9L20600 - Acti 9 Chống sét iPRD 20 20KA 3PN

A9L20600 – Acti 9 Chống sét iPRD 20 20KA 3PN

Giá hiện tại là: 4,316,928₫. Giá gốc là: 7,708,800₫.
(0)
- 44% A9L40500 - Acti 9-Chống sét iPRD 40kA 350V 1PN

A9L40500 – Acti 9-Chống sét iPRD 40kA 350V 1PN

Giá hiện tại là: 2,313,696₫. Giá gốc là: 4,131,600₫.
(0)
- 44% A9L20500 - Chống sét iPRD 20 20 KA 350V 1PN

A9L20500 – Chống sét iPRD 20 20 KA 350V 1PN

Giá hiện tại là: 2,162,776₫. Giá gốc là: 3,862,100₫.
(0)
- 44% A9L08500 - Chống sét IPRD 8 8 KA 350V 1PN

A9L08500 – Chống sét IPRD 8 8 KA 350V 1PN

Giá hiện tại là: 1,815,968₫. Giá gốc là: 3,242,800₫.
(0)
- 44% A9L65101 - Chống sét IPRD 65R 65 KA 350V 1P

A9L65101 – Chống sét IPRD 65R 65 KA 350V 1P

Giá hiện tại là: 1,700,776₫. Giá gốc là: 3,037,100₫.
(0)
- 44% A9L40100 - Chống sét IPRD 40 40 KA 350V 1P

A9L40100 – Chống sét IPRD 40 40 KA 350V 1P

Giá hiện tại là: 1,383,536₫. Giá gốc là: 2,470,600₫.
(0)
- 44% A9L20100 - Chống sét IPRD 20 20 KA 350V 1P

A9L20100 – Chống sét IPRD 20 20 KA 350V 1P

Giá hiện tại là: 1,297,912₫. Giá gốc là: 2,317,700₫.
(0)
- 44% A9L08100 - Chống sét IPRD 8 8 KA 350V 1P

A9L08100 – Chống sét IPRD 8 8 KA 350V 1P

Giá hiện tại là: 1,187,032₫. Giá gốc là: 2,119,700₫.
(0)
- 45% A9R14491 - Acti9 Chống giật iID 4P 100A 300MA AC - Schneider

A9R14491 – Acti9 Chống giật iID 4P 100A 300MA AC – Schneider

Giá hiện tại là: 3,318,916₫. Giá gốc là: 6,078,600₫.
(0)
- 51% A9HESN16 - Tủ điện kim loại Acti9

A9HESN16 – Tủ điện kim loại Acti9

Giá hiện tại là: 979,844₫. Giá gốc là: 1,985,500₫.
(0)
- 43% Easy9 MCB 3P, 16A, 4.5KA, 230V, C curve -1 - Schneider - EZ9F3416

Easy9 MCB 3P, 16A, 4.5KA, 230V, C curve -1 – Schneider – EZ9F3416

Giá hiện tại là: 297,505₫. Giá gốc là: 524,700₫.
(0)
- 43% Easy9 MCB 3P, 6A, 4.5KA, 230V, C curve - Schneider - EZ9F34306

Easy9 MCB 3P, 6A, 4.5KA, 230V, C curve – Schneider – EZ9F34306

Giá hiện tại là: 297,505₫. Giá gốc là: 524,700₫.
(0)
- 43% Easy9 MCB 2P, 16A, 4.5KA, 230V, C curve - Schneider - EZ9F34216

Easy9 MCB 2P, 16A, 4.5KA, 230V, C curve – Schneider – EZ9F34216

Giá hiện tại là: 167,152₫. Giá gốc là: 294,800₫.
(0)
- 43% Easy9 MCB 2P, 10A, 4.5KA, 230V, C curve - Schneider - EZ9F34210

Easy9 MCB 2P, 10A, 4.5KA, 230V, C curve – Schneider – EZ9F34210

Giá hiện tại là: 167,152₫. Giá gốc là: 294,800₫.
(0)
- 43% Easy9 MCB 2P, 6A, 4.5KA, 230V, C curve - Schneider - EZ9F34206

Easy9 MCB 2P, 6A, 4.5KA, 230V, C curve – Schneider – EZ9F34206

Giá hiện tại là: 167,152₫. Giá gốc là: 294,800₫.
(0)
- 43% Easy9 MCB 1P, 20A, 4.5KA, 230V, C curve - Schneider - EZ9F34120

Easy9 MCB 1P, 20A, 4.5KA, 230V, C curve – Schneider – EZ9F34120

Giá hiện tại là: 59,252₫. Giá gốc là: 104,500₫.
(0)
- 43% Easy9 MCB 1P, 16A, 4.5KA, 230V, C curve - Schneider - EZ9F34116

Easy9 MCB 1P, 16A, 4.5KA, 230V, C curve – Schneider – EZ9F34116

Giá hiện tại là: 59,252₫. Giá gốc là: 104,500₫.
(0)
- 43% EZ9F34106 - Easy9 MCB 1P,6A, 4.5KA, 230V, C curve - Schneider

EZ9F34106 – Easy9 MCB 1P,6A, 4.5KA, 230V, C curve – Schneider

Giá hiện tại là: 59,252₫. Giá gốc là: 104,500₫.
(0)
- 30% Tiếp điểm phụ lắp trước 2NO+2NC AX-3X/22 - Chint - 938251

Tiếp điểm phụ lắp trước 2NO+2NC AX-3X/22 – Chint – 938251

Giá hiện tại là: 68,453₫. Giá gốc là: 97,900₫.
(0)
- 30% Tiếp điểm phụ lắp trước 1NO+1NC AX-3X/11 - Chint - 938256

Tiếp điểm phụ lắp trước 1NO+1NC AX-3X/11 – Chint – 938256

Giá hiện tại là: 39,815₫. Giá gốc là: 57,200₫.
(0)
0983.426.969