Biến tần ABB ACS180-04S-25A0-4 11kW 3 Pha 400V

0 đã bán

SKU: ABB ACS180-04S-25A0-4 Danh mục: , Thương hiệu:

Công ty TNHH DV SX Phương Minh

Trụ sở: E5 KDC Vạn Phát Hưng, Khu Phố 4, Phường Phú Thuận, Quận 7, HCM

Chi nhánh 1: 7/14A, Tổ 4, Khu Phố Bình Đức 1, Phường Bình Hòa, Thành Phố Thuận An, Bình Dương (Đối diện Lotte Mart - mặt tiền QL13)

Liên hệ mua hàng

Hotline: 0983 426 969

Kỹ thuật: 0966 929 578 / 0981 420 757

Sale Schneider, Chint, ABB: 0906 888 681

Sale Sino & Pana: 0982 928 978

Email: [email protected]

Mô tả

Biến tần ABB ACS180-04S-25A0-4

Mã sản phẩm: 3AXD50000814237
Mã EAN: 6438177689980
Tên thương mại: ACS180-04S-25A0-4


Mô tả sản phẩm

ACS180 là dòng biến tần nhỏ gọn, bền bỉ và linh hoạt dùng cho các ứng dụng như: bơm, quạt, máy nén, băng tải, cuộn và trộn. Với đầy đủ tính năng thiết yếu cho máy móc, hiệu suất mạnh mẽ và thiết kế dễ sử dụng, sản phẩm mang lại giá trị vượt trội. Là một phần trong hệ sinh thái “All-Compatible” của ABB, thiết bị có giao diện và kiến trúc thống nhất, tối ưu vận hành.


Thông số kỹ thuật chính

  • Nguồn cấp: 3 pha, 380–480 V AC, 47–63 Hz

  • Công suất đầu ra:

    • 11 kW (chế độ thường & tải nhẹ)

    • 7.5 kW (chế độ tải nặng)

  • Dòng điện đầu ra:

    • 25.0 A (thường)

    • 23.8 A (tải nhẹ)

    • 17.0 A (tải nặng)

  • Công suất tương đương UL:

    • 15 HP (tải nhẹ)

    • 10 HP (tải nặng)

  • Công suất tiêu thụ: 393 W

  • Công suất biểu kiến: 17 kVA

  • Mức ồn vận hành: 66 dB(A)

  • Hệ số công suất: 0.98

  • Hiệu suất năng lượng: IE2

  • Nhiệt độ môi trường tối đa: 40 °C

  • Độ ẩm hoạt động: 5–95% RH (không ngưng tụ)

  • Cấp bảo vệ: IP20, kiểu mở (NEMA Open Type)

  • Kích thước khung: R3


Hiệu suất năng lượng (IEC61800-9-2)

Tần số / Tải (%) Mất mát (W) Hiệu suất (%) Mức tiêu hao tương đối
0 / 25% 121 W 88.3% 0.7%
0 / 50% 162 W 91.6% 0.9%
0 / 100% 291 W 92.4% 1.7%
50 / 25% 129 W 93.7% 0.7%
50 / 50% 178 W 95.4% 1.0%
50 / 100% 332 W 95.7% 1.9%
90 / 50% 202 W 97.0% 1.2%
90 / 100% 393 W 97.1% 2.3%

Giao tiếp & I/O

  • Giao tiếp: MODBUS (RS-485)

  • Analog I/O:

    • 2 ngõ vào

    • 1 ngõ ra

  • Digital I/O:

    • 4 ngõ vào

    • 2 ngõ ra

  • Không hỗ trợ: USB, RS-232, Ethernet, PROFINET


Kích thước & đóng gói

  • Kích thước sản phẩm:

    • Dài: 174 mm

    • Rộng: 170 mm

    • Cao: 241 mm

  • Trọng lượng: 3.3 kg

  • Đóng gói: 1 sản phẩm/hộp

    • Kích thước hộp: 248 x 250 x 273 mm


Chứng nhận & tiêu chuẩn

  • Chứng nhận: CE, RoHS, REACH

  • SCIP ID: ce087935-c5d0-48c8-89ae-769efc3dfb30 (Phần Lan)

  • Mã HS: 85044086 – Biến đổi tĩnh điện

  • ETIM 9: EC001857 – Biến tần điện áp thấp ≤ 1 kV

  • WEEE Category: Nhóm 5 – Thiết bị nhỏ (không có chiều nào vượt quá 50 cm)

Gọi ngay