Biến tần ABB ACS180-04S-04A0-4 1.5kW 3 Pha 400V

0 đã bán

SKU: ABB ACS180-04S-04A0-4 Danh mục: , Thương hiệu:

Công ty TNHH DV SX Phương Minh

Trụ sở: E5 KDC Vạn Phát Hưng, Khu Phố 4, Phường Phú Thuận, Quận 7, HCM

Chi nhánh 1: 7/14A, Tổ 4, Khu Phố Bình Đức 1, Phường Bình Hòa, Thành Phố Thuận An, Bình Dương (Đối diện Lotte Mart - mặt tiền QL13)

Liên hệ mua hàng

Hotline: 0983 426 969

Kỹ thuật: 0966 929 578 / 0981 420 757

Sale Schneider, Chint, ABB: 0906 888 681

Sale Sino & Pana: 0982 928 978

Email: [email protected]

Mô tả

Biến tần ABB ACS180-04S-04A0-4

Mã sản phẩm: 3AXD50000716654
Mã EAN: 6438177649229
Tên thương mại: ACS180-04S-04A0-4


Mô tả sản phẩm

ACS180 là dòng biến tần nhỏ gọn, chắc chắn, linh hoạt, phù hợp cho các ứng dụng như bơm, quạt, máy nén khí, băng tải, máy cuộn và máy trộn. Sản phẩm tích hợp đầy đủ các chức năng điều khiển cơ bản, mang lại hiệu suất cao và giá trị vượt trội. Là thành viên của hệ sinh thái biến tần “All-Compatible” từ ABB, ACS180 giúp đồng bộ giao diện và cấu hình cho người dùng.


Thông số kỹ thuật chính

  • Nguồn cấp: 3 pha, 380–480 V AC, 47–63 Hz

  • Công suất đầu ra:

    • 1.5 kW (chế độ thường & tải nhẹ)

    • 1.1 kW (chế độ tải nặng)

  • Dòng điện đầu ra:

    • 4.0 A (thường)

    • 3.8 A (tải nhẹ)

    • 3.3 A (tải nặng)

  • Công suất tương đương UL:

    • 2 HP (tải nhẹ)

    • 1.5 HP (tải nặng)

  • Công suất tiêu thụ: 46 W

  • Công suất biểu kiến: 2.8 kVA

  • Mức ồn vận hành: 50.9 dB(A)

  • Hệ số công suất: 0.98

  • Hiệu suất năng lượng: IE2

  • Nhiệt độ môi trường tối đa: 40 °C

  • Độ ẩm hoạt động: 5–95% RH (không ngưng tụ)

  • Cấp bảo vệ: IP20, kiểu mở (NEMA Open Type)

  • Kích thước khung: R1


Hiệu suất năng lượng (IEC61800-9-2)

Tần số / Tải (%) Mất mát (W) Hiệu suất (%) Mức tiêu hao tương đối
0 / 25% 23 W 86.4% 0.8%
0 / 50% 26 W 91.5% 1.0%
0 / 100% 35 W 93.8% 1.3%
50 / 25% 24 W 92.7% 0.9%
50 / 50% 28 W 95.4% 1.0%
50 / 100% 39 W 96.6% 1.4%
90 / 50% 31 W 97.1% 1.1%
90 / 100% 46 W 97.7% 1.6%

Giao tiếp & I/O

  • Giao tiếp: MODBUS (RS-485)

  • Analog I/O:

    • 2 ngõ vào

    • 1 ngõ ra

  • Digital I/O:

    • 4 ngõ vào

    • 2 ngõ ra

  • Không hỗ trợ: USB, RS-232, Ethernet, PROFINET


Kích thước & đóng gói

  • Kích thước sản phẩm:

    • Dài: 143 mm

    • Rộng: 70 mm

    • Cao: 220 mm

  • Trọng lượng: 1.24 kg

  • Đóng gói: 1 sản phẩm/hộp

    • Kích thước hộp: 225 x 220 x 115 mm


Chứng nhận & tiêu chuẩn

  • Chứng nhận: CE, RoHS, REACH

  • SCIP ID: 5d07f008-496e-4abd-8f50-616cb485c791 (Phần Lan)

  • Mã HS: 85044085 – Biến đổi tĩnh điện

  • ETIM 9: EC001857 – Biến tần điện áp thấp ≤ 1 kV

  • WEEE Category: Nhóm 5 – Thiết bị nhỏ (không có chiều nào vượt quá 50 cm)

Gọi ngay