Biến tần ABB ACS180-04S-045A-4 22kW 3 Pha 400V

0 đã bán

SKU: ABB ACS180-04S-045A-4 Danh mục: , Thương hiệu:

Công ty TNHH DV SX Phương Minh

Trụ sở: E5 KDC Vạn Phát Hưng, Khu Phố 4, Phường Phú Thuận, Quận 7, HCM

Chi nhánh 1: 7/14A, Tổ 4, Khu Phố Bình Đức 1, Phường Bình Hòa, Thành Phố Thuận An, Bình Dương (Đối diện Lotte Mart - mặt tiền QL13)

Liên hệ mua hàng

Hotline: 0983 426 969

Kỹ thuật: 0966 929 578 / 0981 420 757

Sale Schneider, Chint, ABB: 0906 888 681

Sale Sino & Pana: 0982 928 978

Email: [email protected]

Mô tả

Biến tần ABB ACS180-04S-045A-4

Mã sản phẩm: 3AXD50000814435
Mã EAN: 6438177690160
Tên thương mại: ACS180-04S-045A-4


Mô tả sản phẩm

ACS180 là dòng biến tần nhỏ gọn, bền bỉ và dễ sử dụng, phù hợp cho nhiều ứng dụng như bơm, quạt, máy nén, băng tải, cuộn và trộn vật liệu. Với hiệu suất cao và các tính năng ứng dụng máy móc được tích hợp đầy đủ, dòng ACS180 mang đến giá trị vượt trội. Là một phần của danh mục biến tần “all-compatible” từ ABB, sản phẩm có kiến trúc và giao diện người dùng thống nhất, dễ làm quen và triển khai.


Thông số kỹ thuật chính

  • Nguồn cấp: 3 pha, 380–480 V AC, 47–63 Hz

  • Công suất đầu ra:

    • 22 kW (thường & tải nhẹ)

    • 18.5 kW (tải nặng)

  • Dòng điện đầu ra:

    • 45.0 A (thường)

    • 42.0 A (tải nhẹ)

    • 38.0 A (tải nặng)

  • Công suất UL tương đương:

    • 30 HP (tải nhẹ)

    • 25 HP (tải nặng)

  • Tiêu thụ điện năng: 587 W

  • Công suất biểu kiến: 31 kVA

  • Mức ồn: 69 dB(A)

  • Hệ số công suất: 0.98

  • Hiệu suất năng lượng: IE2

  • Nhiệt độ vận hành tối đa: 40 °C

  • Độ ẩm hoạt động: 5–95% RH

  • Cấp bảo vệ: IP20

  • Loại vỏ: NEMA kiểu mở

  • Kích thước khung: R4


Hiệu suất năng lượng (IEC 61800-9-2)

Tần số / Tải (%) Mất mát (W) Hiệu suất (%) Tổn hao tương đối
0 / 25% 189 W 89.7% 0.6%
0 / 50% 253 W 92.6% 0.8%
0 / 100% 452 W 93.4% 1.4%
50 / 25% 201 W 94.5% 0.6%
50 / 50% 277 W 96.0% 0.9%
50 / 100% 509 W 96.3% 1.6%
90 / 50% 311 W 97.5% 1.0%
90 / 100% 587 W 97.6% 1.9%

Giao tiếp & I/O

  • Giao tiếp: MODBUS (RS-485)

  • Analog I/O:

    • 2 ngõ vào

    • 1 ngõ ra

  • Digital I/O:

    • 4 ngõ vào

    • 2 ngõ ra

  • Không hỗ trợ: USB, RS-232, Ethernet, PROFINET


Kích thước & đóng gói

  • Kích thước sản phẩm:

    • Dài: 178.6 mm

    • Rộng: 260 mm

    • Cao: 240 mm

  • Trọng lượng: 5.3 kg

  • Kích thước đóng gói: 356 x 290 x 275 mm

  • 1 sản phẩm/hộp


Chứng nhận & tiêu chuẩn

  • Chứng nhận: CE, RoHS, REACH

  • SCIP ID: a7e9add0-620e-4316-8bd6-c358d91bc66b (Phần Lan)

  • Mã HS: 85044086 – Bộ chuyển đổi tĩnh điện

  • ETIM 9: EC001857 – Biến tần điện áp thấp ≤ 1 kV

  • WEEE Category: Loại 5 – Thiết bị nhỏ (không có chiều nào vượt quá 50 cm)

Gọi ngay